livingroom set
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ bàn ghế phòng khách: "livingroom set" chỉ một bộ đồ nội thất hoàn chỉnh dành cho phòng khách, thường bao gồm ghế sofa, ghế bành, bàn trà và đôi khi có thêm các món đồ khác như kệ tivi hoặc tủ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một bộ bàn ghế phòng khách mới cho căn hộ của mình.)
- (Bộ bàn ghế phòng khách bao gồm một ghế sofa, hai ghế bành và một bàn trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "matching livingroom set": bộ bàn ghế phòng khách đồng bộ về màu sắc và kiểu dáng.
- She prefers a matching livingroom set to create a harmonious look. (Cô ấy thích một bộ bàn ghế phòng khách đồng bộ để tạo vẻ hài hòa.)
- "custom livingroom set": bộ bàn ghế phòng khách được thiết kế riêng theo yêu cầu.
- The interior designer recommended a custom livingroom set for the large space. (Nhà thiết kế nội thất đã đề xuất một bộ bàn ghế phòng khách thiết kế riêng cho không gian rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Living room furniture (cụm danh từ): đồ nội thất phòng khách nói chung, không nhất thiết là một bộ hoàn chỉnh.
- They are shopping for living room furniture. (Họ đang mua sắm đồ nội thất phòng khách.)
- Sofa set (danh từ): bộ ghế sofa, thường bao gồm ghế dài và ghế phụ.
- The sofa set is the centerpiece of the living room. (Bộ ghế sofa là trung tâm của phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Living room suite: bộ đồ nội thất phòng khách (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Furniture set: bộ đồ nội thất nói chung, có thể áp dụng cho nhiều phòng khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up: sắp xếp, lắp đặt.
- They need to set up the livingroom set before the guests arrive. (Họ cần sắp xếp bộ bàn ghế phòng khách trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "livingroom set", nhưng có thể dùng cụm từ "the centerpiece of the room" (trung tâm của căn phòng) để mô tả bộ bàn ghế phòng khách nếu nó là điểm nhấn chính:
- The new livingroom set is the centerpiece of the room. (Bộ bàn ghế phòng khách mới là trung tâm của căn phòng.)